餐厅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餐廳
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān), 家 (jiā)
餐厅 nghĩa là phòng ăn, sảnh ăn.
Nghĩa của 餐厅
cāntīng
XAN SẢNHDanh từphồn thể 餐廳- Phòng ăn
- Sảnh ăn
- Nhà hàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 餐厅
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 餐厅
- 他们在餐厅里看菜单。 Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200447
- 我们去了一家餐厅吃晚饭。 Chúng tôi đã đi ăn tối ở nhà hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #616103
- 客厅紧邻著餐厅。 Kètīng jǐnlín zhù cāntīng.Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919610
- 这家餐厅提供纯素食菜吗? Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10342309
- 他是一家海滨餐厅的服务员。 Tā shì yījiā hǎibīn cāntīng de fúwùyuán.Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5958725
- 餐厅的饭菜很便宜,而且很好吃。 Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549420
- 在美国,当你进入餐厅时,你可选择坐在吸烟区或是禁烟区。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
餐厅 nghĩa là gì?
餐厅 (cāntīng) nghĩa là phòng ăn, sảnh ăn.
餐厅 đọc thế nào?
餐厅 đọc là cāntīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 餐厅 là gì?
Âm Hán Việt của 餐厅 là "xan sảnh".