TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng kín bí mật tiếng Trung là gì?

"phòng kín bí mật" trong tiếng Trung là 洞房 (danh từ).

洞房 Danh từ

dòngfángHán Việt: ĐỘNG PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng kín bí mật

Xem đầy đủ từ "洞房": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng kín bí mật tiếng Trung là gì?

"phòng kín bí mật" trong tiếng Trung là 洞房 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.