TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phòng thay đồ tiếng Trung là gì?

"phòng thay đồ" trong tiếng Trung là 更衣室 (danh từ).

更衣室 Danh từ

gēngyīshì giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker

Xem đầy đủ từ "更衣室": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thay đồ tiếng Trung là gì?

"phòng thay đồ" trong tiếng Trung là 更衣室 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.