TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更衣室

gēngyīshì giọng máy của trình duyệt

更衣室 nghĩa là phòng thay đồ, phòng thay quần áo, nhà vệ sinh.

Nghĩa của 更衣室

gēngyīshì

Danh từ
  1. Phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker
  2. nói giảm Nhà vệ sinh

Câu hỏi thường gặp

更衣室 nghĩa là gì?

更衣室 (gēngyīshì) nghĩa là phòng thay đồ, phòng thay quần áo, nhà vệ sinh.

更衣室 đọc thế nào?

更衣室 đọc là gēngyīshì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.