Phóng viên đặc biệt tiếng Trung là gì?
"phóng viên đặc biệt" trong tiếng Trung là 特派员 (danh từ).
特派员 Danh từ
Hán Việt: ĐẶC PHÁI VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng viên đặc biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng viên đặc biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phóng viên đặc biệt tiếng Trung là gì?
"phóng viên đặc biệt" trong tiếng Trung là 特派员 (danh từ).