Phô mai tiếng Trung là gì?
"phô mai" trong tiếng Trung là 乳酪 (danh từ).
乳酪 Danh từ
Hán Việt: NHŨ LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phô mai
- 妈妈为我们做了乳酪三明治当午餐。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phô mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phô mai tiếng Trung là gì?
"phô mai" trong tiếng Trung là 乳酪 (danh từ).