TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phô mai tiếng Trung là gì?

"phô mai" trong tiếng Trung là 乳酪 (danh từ).

乳酪 Danh từ

rǔlàoHán Việt: NHŨ LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phô mai

  • 妈妈为我们做了乳酪三明治当午餐。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.

Xem đầy đủ từ "乳酪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phô mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phô mai tiếng Trung là gì?

"phô mai" trong tiếng Trung là 乳酪 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.