Phôi thai tiếng Trung là gì?
"phôi thai" trong tiếng Trung là 胚胎 (danh từ).
胚胎 Danh từ
Hán Việt: PHÔI THAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phôi thai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phôi thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phôi thai tiếng Trung là gì?
"phôi thai" trong tiếng Trung là 胚胎 (danh từ).