TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胎儿

tāi'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胎兒

Âm Hán Việt THAI NHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thai nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

胎儿 nghĩa là thai nhi, bào thai.

Nghĩa của 胎儿

tāi'ér

THAI NHIDanh từphồn thể 胎兒
  1. Thai nhi
  2. Bào thai
  3. Phôi thai

Câu hỏi thường gặp

胎儿 nghĩa là gì?

胎儿 (tāi'ér) nghĩa là thai nhi, bào thai.

胎儿 đọc thế nào?

胎儿 đọc là tāi'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 胎儿 là gì?

Âm Hán Việt của 胎儿 là "thai nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.