TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phông chữ mincho tiếng Trung là gì?

"phông chữ mincho" trong tiếng Trung là 宋体 (danh từ).

宋体 Danh từ

sòngtǐHán Việt: TỐNG THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phông chữ Mincho

Xem đầy đủ từ "宋体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phông chữ mincho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phông chữ mincho tiếng Trung là gì?

"phông chữ mincho" trong tiếng Trung là 宋体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.