Phơi sáng tiếng Trung là gì?
"phơi sáng" trong tiếng Trung là 曝光 (động từ).
曝光 Động từ
Hán Việt: BỘC QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phơi sáng (nhiếp ảnh)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phơi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phơi sáng tiếng Trung là gì?
"phơi sáng" trong tiếng Trung là 曝光 (động từ).