TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phơi sáng tiếng Trung là gì?

"phơi sáng" trong tiếng Trung là 曝光 (động từ).

曝光 Động từ

bàoguāngHán Việt: BỘC QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phơi sáng (nhiếp ảnh)

Xem đầy đủ từ "曝光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phơi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phơi sáng tiếng Trung là gì?

"phơi sáng" trong tiếng Trung là 曝光 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.