TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暴光

bàoguāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠO QUANG

暴光 nghĩa là phơi sáng.

Nghĩa của 暴光

bàoguāng

BẠO QUANGĐộng từ
  1. Phơi sáng

Câu hỏi thường gặp

暴光 nghĩa là gì?

暴光 (bàoguāng) nghĩa là phơi sáng.

暴光 đọc thế nào?

暴光 đọc là bàoguāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 暴光 là gì?

Âm Hán Việt của 暴光 là "bạo quang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.