TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phương pháp phân tích tiếng Trung là gì?

"phương pháp phân tích" trong tiếng Trung là 分析法.

分析法

fēnxīfǎHán Việt: PHÂN TÍCH PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương pháp phân tích

Xem đầy đủ từ "分析法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phân tích tiếng Trung là gì?

"phương pháp phân tích" trong tiếng Trung là 分析法.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.