TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phản ứng dị ứng tiếng Trung là gì?

"phản ứng dị ứng" trong tiếng Trung là 变态反应 (danh từ).

变态反应 Danh từ

biàntàifǎnyìngHán Việt: BIẾN THÁI PHẢN ỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng dị ứng

Xem đầy đủ từ "变态反应": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng dị ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng dị ứng tiếng Trung là gì?

"phản ứng dị ứng" trong tiếng Trung là 变态反应 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.