Phản cách mạng tiếng Trung là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Trung là 反革命 (tính từ).
反革命 Tính từ
Hán Việt: PHẢN CÁCH MẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản cách mạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản cách mạng tiếng Trung là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Trung là 反革命 (tính từ).