TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phản cách mạng tiếng Trung là gì?

"phản cách mạng" trong tiếng Trung là 反革命 (tính từ).

反革命 Tính từ

fǎngémìngHán Việt: PHẢN CÁCH MẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản cách mạng

Xem đầy đủ từ "反革命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản cách mạng tiếng Trung là gì?

"phản cách mạng" trong tiếng Trung là 反革命 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.