反动
HSK 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 反動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反动 nghĩa là phản động, phản cách mạng.
Nghĩa của 反动
fǎndòng
PHẢN ĐỘNGTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 反動- Phản động
- Phản cách mạng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 反动
Thành ngữ có 反动
- 反动势力 — Thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
Câu hỏi thường gặp
反动 nghĩa là gì?
反动 (fǎndòng) nghĩa là phản động, phản cách mạng.
反动 đọc thế nào?
反动 đọc là fǎndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 反动 là gì?
Âm Hán Việt của 反动 là "phản động".