TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反动

HSK 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fǎndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反動

Âm Hán Việt PHẢN ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反动 nghĩa là phản động, phản cách mạng.

Nghĩa của 反动

fǎndòng

PHẢN ĐỘNGTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 反動
  1. Phản động
  2. Phản cách mạng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 反动

Thành ngữ có 反动

  • 反动势力 — Thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Câu hỏi thường gặp

反动 nghĩa là gì?

反动 (fǎndòng) nghĩa là phản động, phản cách mạng.

反动 đọc thế nào?

反动 đọc là fǎndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 反动 là gì?

Âm Hán Việt của 反动 là "phản động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.