Phảng phất tiếng Trung là gì?
"phảng phất" trong tiếng Trung là 仿佛 (phó từ).
仿佛 Phó từ
Hán Việt: PHẢNG PHẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Dường như; phảng phất; giống như
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phảng phất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phảng phất tiếng Trung là gì?
"phảng phất" trong tiếng Trung là 仿佛 (phó từ).