TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仿佛

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fǎngfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彷彿

Âm Hán Việt PHẢNG PHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phảng phất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仿佛 nghĩa là dường như, phảng phất, như thể.

Nghĩa của 仿佛

fǎngfú

PHẢNG PHẤTPhó từphồn thể 彷彿
  1. Dường như; phảng phất; giống như
  2. Như thể
  3. Giống
  4. Tương tự

fǎngfú

PHỎNG PHẬT
  1. Biến thể của 仿佛 (fǎngfú)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仿佛

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

仿佛 nghĩa là gì?

仿佛 (fǎngfú) nghĩa là dường như, phảng phất, như thể.

仿佛 đọc thế nào?

仿佛 đọc là fǎngfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 仿佛 là gì?

Âm Hán Việt của 仿佛 là "phảng phất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.