仿佛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彷彿
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phảng phất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仿佛 nghĩa là dường như, phảng phất, như thể.
Nghĩa của 仿佛
fǎngfú
PHẢNG PHẤTPhó từphồn thể 彷彿- Dường như; phảng phất; giống như
- Như thể
- Giống
- Tương tự
fǎngfú
PHỎNG PHẬT- Biến thể của 仿佛 (fǎngfú)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仿佛
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
仿佛 nghĩa là gì?
仿佛 (fǎngfú) nghĩa là dường như, phảng phất, như thể.
仿佛 đọc thế nào?
仿佛 đọc là fǎngfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 仿佛 là gì?
Âm Hán Việt của 仿佛 là "phảng phất".