Phấn đấu gian khổ tiếng Trung là gì?
"phấn đấu gian khổ" trong tiếng Trung là 艰苦奋斗 (cụm từ).
艰苦奋斗 Cụm từ
Hán Việt: GIAN KHỔ PHẤN ĐẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phấn đấu gian khổ
Xem đầy đủ từ "艰苦奋斗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Phấn đấu gian khổ tiếng Trung là gì?
"phấn đấu gian khổ" trong tiếng Trung là 艰苦奋斗 (cụm từ).