TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艰苦奋斗

jiānkǔfèndòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 艱苦奮鬥

Âm Hán Việt GIAN KHỔ PHẤN ĐẤU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gian khổ phấn đấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

艰苦奋斗 nghĩa là phấn đấu gian khổ.

Nghĩa của 艰苦奋斗

jiānkǔfèndòu

GIAN KHỔ PHẤN ĐẤUCụm từphồn thể 艱苦奮鬥
  1. Phấn đấu gian khổ

Câu hỏi thường gặp

艰苦奋斗 nghĩa là gì?

艰苦奋斗 (jiānkǔfèndòu) nghĩa là phấn đấu gian khổ.

艰苦奋斗 đọc thế nào?

艰苦奋斗 đọc là jiānkǔfèndòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 艰苦奋斗 là gì?

Âm Hán Việt của 艰苦奋斗 là "gian khổ phấn đấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.