Phất trần tiếng Trung là gì?
"phất trần" trong tiếng Trung là 拂尘 (động từ).
拂尘 Động từ
Hán Việt: PHẤT TRẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phất trần
Câu hỏi thường gặp
Phất trần tiếng Trung là gì?
"phất trần" trong tiếng Trung là 拂尘 (động từ).
"phất trần" trong tiếng Trung là 拂尘 (động từ).
Hán Việt: PHẤT TRẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phất trần
"phất trần" trong tiếng Trung là 拂尘 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.