TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拂尘

fúchén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拂塵

Âm Hán Việt PHẤT TRẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phất trần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拂尘 nghĩa là phất trần, chổi lông.

Nghĩa của 拂尘

fúchén

PHẤT TRẦNĐộng từ, Danh từphồn thể 拂塵
  1. Phất trần
  2. Chổi lông

Câu hỏi thường gặp

拂尘 nghĩa là gì?

拂尘 (fúchén) nghĩa là phất trần, chổi lông.

拂尘 đọc thế nào?

拂尘 đọc là fúchén (pinyin).

Âm Hán Việt của 拂尘 là gì?

Âm Hán Việt của 拂尘 là "phất trần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.