TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phần lan tiếng Trung là gì?

"phần lan" trong tiếng Trung là 芬兰 (tên riêng).

芬兰 Tên riêng

FēnlánHán Việt: PHẦN LAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần Lan

  • 我的叔叔去过芬兰。 Bác tôi đã từng đến Phần Lan.

Xem đầy đủ từ "芬兰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần lan tiếng Trung là gì?

"phần lan" trong tiếng Trung là 芬兰 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.