TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phần thứ hai tiếng Trung là gì?

"phần thứ hai" trong tiếng Trung là 二分 (động từ).

二分 Động từ

èrfēnHán Việt: NHỊ PHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thứ hai

Xem đầy đủ từ "二分": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần thứ hai tiếng Trung là gì?

"phần thứ hai" trong tiếng Trung là 二分 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.