TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phẩm chất kiên cường tiếng Trung là gì?

"phẩm chất kiên cường" trong tiếng Trung là 骨气 (danh từ).

骨气 Danh từ

gǔqìHán Việt: CỐT KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phẩm chất kiên cường

Xem đầy đủ từ "骨气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phẩm chất kiên cường tiếng Trung là gì?

"phẩm chất kiên cường" trong tiếng Trung là 骨气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.