TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phật giáo tiếng Trung là gì?

"phật giáo" trong tiếng Trung là 佛教 (danh từ), 佛法 (danh từ).

佛教 Danh từ

FójiàoHán Việt: PHẬT GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật giáo

Xem đầy đủ từ "佛教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

佛法 Danh từ

fófǎHán Việt: PHẬT PHÁP giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "佛法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phật giáo tiếng Trung là gì?

"phật giáo" trong tiếng Trung là 佛教 (danh từ), 佛法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.