TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

释

shì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釋

Âm Hán Việt THÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 釆 · bộ số 165 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thích, dịch

释 nghĩa là giải thích, phóng thích.

Nghĩa của 释

shì

THÍCHphồn thể 釋
  1. Giải thích
  2. Phóng thích
  3. Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))
  4. Phật giáo

Từ ghép có 释

Thành ngữ có 释

  • 如释重负 — Nhẹ nhõm trong lòng
  • 爱不释手 — Thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
  • 手不释卷 — Lúc nào cũng cầm sách trên tay
  • 尽释前嫌 — Quên đi thù hận trước đây
  • 爱不忍释 — Quá yêu thích không nỡ rời xa
  • 涣然冰释 — Tan biến; tiêu tan; biến mất
  • 解疑释惑 — Giải quyết vấn đề

Câu hỏi thường gặp

释 nghĩa là gì?

释 (shì) nghĩa là giải thích, phóng thích.

释 đọc thế nào?

释 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 释 là gì?

Âm Hán Việt của 释 là "thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.