Phật sống tiếng Trung là gì?
"phật sống" trong tiếng Trung là 活佛 (danh từ).
活佛 Danh từ
Hán Việt: HOẠT PHẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật sống
Câu hỏi thường gặp
Phật sống tiếng Trung là gì?
"phật sống" trong tiếng Trung là 活佛 (danh từ).
"phật sống" trong tiếng Trung là 活佛 (danh từ).
Hán Việt: HOẠT PHẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật sống
"phật sống" trong tiếng Trung là 活佛 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.