Phỉnh tiếng Trung là gì?
"phỉnh" trong tiếng Trung là 筹 (động từ).
筹 Động từ
Hán Việt: TRÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phỉnh tiếng Trung là gì?
"phỉnh" trong tiếng Trung là 筹 (động từ).