Phục chế tiếng Trung là gì?
"phục chế" trong tiếng Trung là 复制 (động từ).
复制 Động từ
Hán Việt: PHỤC CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân bản; phục chế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phục chế tiếng Trung là gì?
"phục chế" trong tiếng Trung là 复制 (động từ).