Phủ tổng thống tiếng Trung là gì?
"phủ tổng thống" trong tiếng Trung là 总统府 (danh từ).
总统府 Danh từ
Hán Việt: TỔNG THỐNG PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ tổng thống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ tổng thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phủ tổng thống tiếng Trung là gì?
"phủ tổng thống" trong tiếng Trung là 总统府 (danh từ).