TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

府

fǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỦ
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿸广付 Mọi âm Hán Việt của chữ: phủ

府 nghĩa là trung tâm hành chính.

Nghĩa của 府

fǔ

PHỦ
  1. Trung tâm hành chính
  2. Nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ)
  3. Công quán
  4. Dinh thự
  5. Phủ tổng thống
  6. kính trọng Nhà của bạn
  7. Phủ (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh)

Từ ghép có 府

Thành ngữ có 府

  • 胸无城府 — Thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm
  • 胸有城府 — Cách suy nghĩ thâm thúy (thành ngữ); khó đoán

Câu hỏi thường gặp

府 nghĩa là gì?

府 (fǔ) nghĩa là trung tâm hành chính.

府 đọc thế nào?

府 đọc là fǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 府 là gì?

Âm Hán Việt của 府 là "phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.