TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Pha chế tiếng Trung là gì?

"pha chế" trong tiếng Trung là 配制 (động từ).

配制 Động từ

pèizhìHán Việt: PHỐI CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha chế (thuốc, v.v.)

Xem đầy đủ từ "配制": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha chế tiếng Trung là gì?

"pha chế" trong tiếng Trung là 配制 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.