Pha chế tiếng Trung là gì?
"pha chế" trong tiếng Trung là 配制 (động từ).
配制 Động từ
Hán Việt: PHỐI CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pha chế (thuốc, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha chế tiếng Trung là gì?
"pha chế" trong tiếng Trung là 配制 (động từ).