TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phe của chúng ta tiếng Trung là gì?

"phe của chúng ta" trong tiếng Trung là 己方 (danh từ).

己方 Danh từ

jǐfāngHán Việt: KỶ PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phe của chúng ta

Xem đầy đủ từ "己方": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phe của chúng ta tiếng Trung là gì?

"phe của chúng ta" trong tiếng Trung là 己方 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.