Phi công thử nghiệm tiếng Trung là gì?
"phi công thử nghiệm" trong tiếng Trung là 试飞员.
Câu hỏi thường gặp
Phi công thử nghiệm tiếng Trung là gì?
"phi công thử nghiệm" trong tiếng Trung là 试飞员.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.