TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phi hành đoàn tiếng Trung là gì?

"phi hành đoàn" trong tiếng Trung là 机组 (danh từ).

机组 Danh từ

jīzǔHán Việt: CƠ TỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi hành đoàn (trên máy bay)

Xem đầy đủ từ "机组": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phi hành đoàn tiếng Trung là gì?

"phi hành đoàn" trong tiếng Trung là 机组 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.