TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phong tục hiện tại tiếng Trung là gì?

"phong tục hiện tại" trong tiếng Trung là 风尚 (danh từ).

风尚 Danh từ

fēngshàngHán Việt: PHONG THƯỢNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phong tục hiện tại

Xem đầy đủ từ "风尚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phong tục hiện tại tiếng Trung là gì?

"phong tục hiện tại" trong tiếng Trung là 风尚 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.