TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phun ra hơi tiếng Trung là gì?

"phun ra hơi" trong tiếng Trung là 喷气 (danh từ).

喷气 Danh từ

pēnqìHán Việt: PHÚN KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra hơi (hoặc không khí, v.v.)

Xem đầy đủ từ "喷气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phun ra hơi tiếng Trung là gì?

"phun ra hơi" trong tiếng Trung là 喷气 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.