Quán cà phê tiếng Trung là gì?
"quán cà phê" trong tiếng Trung là 咖啡馆 (danh từ).
咖啡馆 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán cà phê; tiệm cà phê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán cà phê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quán cà phê tiếng Trung là gì?
"quán cà phê" trong tiếng Trung là 咖啡馆 (danh từ).