TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咖啡厅

kāfēitīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咖啡廳

Lượng từ đi kèm: 家 (jiā)

咖啡厅 nghĩa là quán cà phê.

Nghĩa của 咖啡厅

kāfēitīng

Danh từphồn thể 咖啡廳
  1. Quán cà phê

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 咖啡厅

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

咖啡厅 nghĩa là gì?

咖啡厅 (kāfēitīng) nghĩa là quán cà phê.

咖啡厅 đọc thế nào?

咖啡厅 đọc là kāfēitīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.