Quân luật tiếng Trung là gì?
"quân luật" trong tiếng Trung là 军法 (danh từ).
军法 Danh từ
Hán Việt: QUÂN PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân luật
Câu hỏi thường gặp
Quân luật tiếng Trung là gì?
"quân luật" trong tiếng Trung là 军法 (danh từ).
"quân luật" trong tiếng Trung là 军法 (danh từ).
Hán Việt: QUÂN PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân luật
"quân luật" trong tiếng Trung là 军法 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.