Quân mạt chược tiếng Trung là gì?
"quân mạt chược" trong tiếng Trung là 麻将牌 (danh từ), 牌 (danh từ).
麻将牌 Danh từ
Hán Việt: MA TƯỚNG BÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân mạt chược
牌 Danh từ
Hán Việt: BÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân mạt chược
Câu hỏi thường gặp
Quân mạt chược tiếng Trung là gì?
"quân mạt chược" trong tiếng Trung là 麻将牌 (danh từ), 牌 (danh từ).