Quân phục tiếng Trung là gì?
"quân phục" trong tiếng Trung là 军装 (danh từ).
军装 Danh từ
Hán Việt: QUÂN TRANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân phục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quân phục tiếng Trung là gì?
"quân phục" trong tiếng Trung là 军装 (danh từ).