Quét sàn tiếng Trung là gì?
"quét sàn" trong tiếng Trung là 扫地 (động từ).
扫地 Động từ
Hán Việt: TẢO ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét sàn
Câu hỏi thường gặp
Quét sàn tiếng Trung là gì?
"quét sàn" trong tiếng Trung là 扫地 (động từ).
"quét sàn" trong tiếng Trung là 扫地 (động từ).
Hán Việt: TẢO ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét sàn
"quét sàn" trong tiếng Trung là 扫地 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.