TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quản lý tiền bạc tiếng Trung là gì?

"quản lý tiền bạc" trong tiếng Trung là 理财 (động từ).

理财 Động từ

lǐcáiHán Việt: LÝ TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

Xem đầy đủ từ "理财": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quản lý tiền bạc tiếng Trung là gì?

"quản lý tiền bạc" trong tiếng Trung là 理财 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.