理财
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 理財
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理财 nghĩa là quản lý tài sản, quản lý tài chính, công cụ tài chính.
Nghĩa của 理财
lǐcái
LÝ TÀIĐộng từ, Danh từphồn thể 理財- Quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
- Công cụ tài chính
Câu hỏi thường gặp
理财 nghĩa là gì?
理财 (lǐcái) nghĩa là quản lý tài sản, quản lý tài chính, công cụ tài chính.
理财 đọc thế nào?
理财 đọc là lǐcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 理财 là gì?
Âm Hán Việt của 理财 là "lý tài".