TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

理财

lǐcái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 理財

Âm Hán Việt LÝ TÀI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

理财 nghĩa là quản lý tài sản, quản lý tài chính, công cụ tài chính.

Nghĩa của 理财

lǐcái

LÝ TÀIĐộng từ, Danh từphồn thể 理財
  1. Quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
  2. Công cụ tài chính

Câu hỏi thường gặp

理财 nghĩa là gì?

理财 (lǐcái) nghĩa là quản lý tài sản, quản lý tài chính, công cụ tài chính.

理财 đọc thế nào?

理财 đọc là lǐcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 理财 là gì?

Âm Hán Việt của 理财 là "lý tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.