Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?
"quấy rối tình dục" trong tiếng Trung là 性骚扰 (động từ).
性骚扰 Động từ
Hán Việt: TÍNH TAO NHIỄU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quấy rối tình dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấy rối tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?
"quấy rối tình dục" trong tiếng Trung là 性骚扰 (động từ).