TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?

"quấy rối tình dục" trong tiếng Trung là 性骚扰 (động từ).

性骚扰 Động từ

xìngsāorǎoHán Việt: TÍNH TAO NHIỄU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quấy rối tình dục

Xem đầy đủ từ "性骚扰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấy rối tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quấy rối tình dục tiếng Trung là gì?

"quấy rối tình dục" trong tiếng Trung là 性骚扰 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.