TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quần áo trẻ em tiếng Trung là gì?

"quần áo trẻ em" trong tiếng Trung là 童装 (danh từ).

童装 Danh từ

tóngzhuāngHán Việt: ĐỒNG TRANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo trẻ em

Xem đầy đủ từ "童装": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quần áo trẻ em tiếng Trung là gì?

"quần áo trẻ em" trong tiếng Trung là 童装 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.