Quần đảo tiếng Trung là gì?
"quần đảo" trong tiếng Trung là 列岛 (danh từ).
列岛 Danh từ
Hán Việt: LIỆT ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần đảo tiếng Trung là gì?
"quần đảo" trong tiếng Trung là 列岛 (danh từ).