Quần chúng nhân dân tiếng Trung là gì?
"quần chúng nhân dân" trong tiếng Trung là 庶民 (danh từ).
庶民 Danh từ
Hán Việt: THỨ DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần chúng nhân dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần chúng nhân dân tiếng Trung là gì?
"quần chúng nhân dân" trong tiếng Trung là 庶民 (danh từ).