Quần thể kiến trúc tiếng Trung là gì?
"quần thể kiến trúc" trong tiếng Trung là 建筑群 (danh từ).
建筑群 Danh từ
Hán Việt: KIẾN TRÚC QUẦN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quần thể kiến trúc
Câu hỏi thường gặp
Quần thể kiến trúc tiếng Trung là gì?
"quần thể kiến trúc" trong tiếng Trung là 建筑群 (danh từ).